• Tiếng Việt
  • Tiếng Anh
Hỗ trợ trực tuyến
Liên hệ để được tư vấn trực tiếp
04 36284128
0903447998
  • Kinh Doanh 1

    0903447998

    Hỗ trợ Yahoo Hỗ trợ Skype

  • Kinh Doanh 2

    0976391688

    Hỗ trợ Yahoo Hỗ trợ Skype

Thống kê website

Giải Phóng 810kg thùng kín

Giá : (VNĐ)

A. Thông số chung:

1. Trọng lượng bản thân :

795

kG

2. Phân bố : - Cầu trước :

475

kG

                     - Cầu sau :

320

kG

3. Tải trọng cho phép chở :

810

kG

4. Số người cho phép chở :

2

người

5. Trọng lượng toàn bộ :

1735

kG

6. Kích thước xe : Dài x Rộng x Cao :

3990 x 1520 x 1850

mm

7. Kích thước lòng thùng hàng :

2460 x 1400 x 360

mm

8. Chiều dài cơ sở :

2040

mm

9. Vết bánh xe trước / sau :

1215/1210

mm

10. Số trục :

2

11. Công thức bánh xe :

4 x 2

12. Loại nhiên liệu :

Xăng không chì có trị số ốc tan 92

B. Động cơ :

1. Nhãn hiệu động cơ:

LJ465QE1

2. Loại động cơ:

4 kỳ, 4 xi lanh thẳng hàng

3. Thể tích :

970 cm3

4. Công suất lớn nhất /tốc độ quay :

35.5kW/ 5200 v/ph

C. Lốp xe :

1. Số lượng lốp trên trục I/II/III/IV:

02/02/

2. Lốp trước / sau:

165 R13 /165 R13

D. Hệ thống phanh :

1. Phanh trước /Dẫn động :

Phanh đĩa /thuỷ lực, trợ lực chân không

2. Phanh sau /Dẫn động :

Tang trống /thuỷ lực trợ lực chân không

3. Phanh tay /Dẫn động :

Tác động lên bánh xe trục 2 /Cơ khí

E. Hệ thống lái :

1. Kiểu hệ thống lái /Dẫn động :

Thanh răng- Bánh răng /Cơ khí

 

 

  • Đối tác
  • đối tác
  • Đối tác
  • đối tác
  • Đối tác
  • Đối tác
  • Đối tác
  • Đối tác
  • Đối tác